Sie sind nicht angemeldet.

  • u_1278820075

    Sie müssen sich registrieren, um eine Verbindung mit diesem Benutzer herzustellen.

Über mich

  • On Account of là Gì?
    "On account of" là một cụm từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho một hành động, tình huống hay sự kiện nào đó. Cụm từ này có nghĩa tương tự như "because of" hoặc "due to," giúp giải thích lý do tại sao một sự việc xảy ra. Đây là một cấu trúc phổ biến trong văn viết và văn nói, đặc biệt là khi muốn trình bày nguyên nhân một cách chính thức hoặc trang trọng.
    Xem thêm: Trường đại học Vin hàng đầu Việt Nam
    1. Cấu Trúc và Cách Dùng Của "On Account Of"
    Cấu trúc của "on account of" khá đơn giản và dễ hiểu. Thường thì, cụm từ này đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ để diễn tả nguyên nhân của sự việc. Câu có thể được chia thành 2 phần chính: phần đầu là hành động hoặc tình huống, phần sau là lý do hoặc nguyên nhân.
    Cấu trúc:
    • S + verb + on account of + Noun Phrase (Danh từ hoặc cụm danh từ)


    Ví dụ:
    • The game was canceled on account of the rain. (Trận đấu bị hủy bỏ vì lý do mưa.)


    • She couldn’t attend the meeting on account of a family emergency. (Cô ấy không thể tham dự cuộc họp vì lý do khẩn cấp trong gia đình.)


    2. Phân Biệt "On Account Of" và Các Cấu Trúc Khác
    Cụm từ "on account of" khá giống với "because of" hay "due to", nhưng có một số sự khác biệt nhỏ:
    • Because of: Đây là cách nói phổ biến nhất và có thể sử dụng trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Cấu trúc này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng. Ví dụ: He was late because of the traffic.


    • Due to: Cũng mang nghĩa "vì lý do" nhưng thường được sử dụng trong những tình huống trang trọng hơn và thường được sử dụng với động từ "be" (is/was). Ví dụ: The delay was due to bad weather.


    • On account of: Cụm từ này thường có tính chất trang trọng hơn và ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày so với "because of". Tuy nhiên, "on account of" được dùng nhiều trong văn viết, đặc biệt là trong các báo cáo, văn bản chính thức.

      Ví dụ: The company had to shut down on account of financial difficulties.
    Tham khảo thêm: Vingroup cấp 1.100 học bổng du học toàn phần đào tạo thạc sĩ, tiến sĩ


    3. Ứng Dụng Của "On Account Of" Trong Các Tình Huống
    Cụm từ "on account of" được sử dụng khá rộng rãi trong nhiều tình huống, từ giao tiếp hàng ngày đến các văn bản chính thức như báo cáo, đơn từ. Dưới đây là một số tình huống phổ biến mà bạn có thể sử dụng cụm từ này:
    • Trong công việc và kinh doanh: Khi bạn muốn giải thích lý do tại sao một sự kiện nào đó diễn ra. Ví dụ: The event was postponed on account of unforeseen circumstances. (Sự kiện đã bị hoãn lại vì lý do không lường trước được.)


    • Trong học tập và nghiên cứu: Khi bạn muốn giải thích lý do tại sao bạn không thể tham gia một buổi học hay không thể hoàn thành bài tập. Ví dụ: She missed the class on account of illness. (Cô ấy đã bỏ lỡ lớp học vì lý do ốm.)


    • Trong các tình huống đời sống: Bạn cũng có thể dùng "on account of" để giải thích lý do tại sao bạn làm một việc gì đó trong cuộc sống thường ngày. Ví dụ: I didn’t go to the party on account of my workload. (Tôi đã không đi dự tiệc vì công việc quá bận rộn.)


    4. Câu Cảm Thán Và "On Account Of"
    Cụm từ "on account of" cũng có thể được sử dụng trong các câu cảm thán, tuy nhiên, đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn.
    Ví dụ:
    • Oh no! The picnic is canceled on account of the storm. (Ôi không! Buổi dã ngoại bị hủy bỏ vì lý do cơn bão.)


    • What a shame! He missed the graduation ceremony on account of illness. (Thật là đáng tiếc! Anh ấy đã bỏ lỡ buổi lễ tốt nghiệp vì lý do ốm.)


    5. "On Account Of" và Đại Học Vin University
    Trong môi trường học thuật, việc sử dụng "on account of" có thể giúp sinh viên và giảng viên giải thích lý do các sự kiện, quyết định hay tình huống xảy ra. Ví dụ, tại Đại học Vin University, nếu có một sự kiện bị hoãn lại, ban tổ chức có thể thông báo rằng sự kiện bị hoãn "on account of" lý do nào đó như điều kiện thời tiết xấu hoặc các sự cố ngoài ý muốn.
    Ví dụ thực tế trong môi trường học thuật tại Vin University:
    • The class was rescheduled on account of the professor’s illness. (Lớp học đã được lên lịch lại vì lý do giáo sư bị ốm.)


    • The lecture was postponed on account of the heavy rain. (Bài giảng bị hoãn lại vì lý do mưa lớn.)


    Điều này giúp sinh viên, giảng viên và các bên liên quan hiểu rõ hơn về lý do của các thay đổi hoặc quyết định trong quá trình học tập và làm việc tại trường.
    Tham khảo thêm: Đại học VinUni công nhận tốt nghiệp niên khóa đầu tiên
    6. Kết Luận
    Cụm từ "on account of" là một cách diễn đạt trang trọng và chính thức để giải thích lý do hoặc nguyên nhân của một sự việc. Mặc dù ít phổ biến hơn so với các cấu trúc như "because of" hay "due to", "on account of" vẫn là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, đặc biệt trong môi trường học thuật và công việc. Việc hiểu và sử dụng thành thạo "on account of" sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp, đặc biệt khi bạn cần trình bày lý do một cách trang trọng và rõ ràng. Tại các cơ sở giáo dục như Đại học Vin University, khả năng sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng sẽ là một kỹ năng quý giá cho sinh viên khi tham gia vào các báo cáo, bài thuyết trình hay giao tiếp trong môi trường học thuật.